|
|
|
|
| LEADER |
00988pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016166 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110406s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 339.071
|b GI108TR
|
| 110 |
1 |
# |
|b Trường Đại học kinh tế quốc dân
|a Bộ môn Kinh tế vĩ mô
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình nguyên lý kinh tế vĩ mô
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động.
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 282 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Giáo trình nguyên lý kinh tế vĩ mô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế vĩ mô giáo trình
|
| 710 |
|
|
|a Bộ môn kinh tế vĩ mô
|b Trường Đại học kinh tế quốc dân.
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018500
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018500
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001582
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001582
|j KGT.0018500
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|