|
|
|
|
| LEADER |
00841pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016170 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110406s2009 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 44500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 343.597
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Văn Tăng Phước
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình pháp luật kinh tế
|c Ngô Văn Tăng Phước
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Thống kê.
|c 2009.
|
| 300 |
# |
# |
|a 418 tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế luật giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|a Văn bản pháp quy
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018466
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018466
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001584
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001584
|j KGT.0018466
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|