|
|
|
|
| LEADER |
00919pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016189 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110406s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658.15
|b R510R
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Thị Ngọc Huyền
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Rủi ro kinh doanh
|c Ngô Thị Ngọc Huyền, Nguyễn Thị Hồng Thu, Lê Tấn Bửu, Bùi Thanh Tráng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 281 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quản trị rủi ro
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh doanh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Bùi Thanh Tráng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Tấn Bửu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Hồng Thu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001659, KM.0001660
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001501
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001659
|j KM.0001660
|j KD.0001501
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|