|
|
|
|
| LEADER |
00816pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016202 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110406s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b L504Đ
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (cộng hòa xã hội chủ nghĩa ) luật lệ và sắc luật
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật đấu thầu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b chính trị quốc gia.
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 66 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đấu thầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp quy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001624, KM.0001623, KM.0001727
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001608
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001608
|j KM.0001624
|j KM.0001727
|j KM.0001623
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|