|
|
|
|
| LEADER |
00855pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016204 |
| 008 |
110406s1999 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 550
|b Đ103C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Ngọc Oanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại cương khoa học trái đất
|c Hoàng Ngọc Oanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 201 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học trái đất
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học
|a Trái đất
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003431, KM.0003432, KM.0003433, KM.0006374
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001507
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003431
|j KM.0003433
|j KM.0006374
|j KM.0003432
|j KD.0001507
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|