|
|
|
|
| LEADER |
01253pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016211 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110406s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657.076
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hà minh Sơn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập kế toán ngân hàng thương mại
|c Hà Minh Sơn, Vũ Thị Thúy Hường
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tài chính
|c 2008.
|
| 300 |
# |
# |
|a 167 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Học viện tài chính
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngân hàng thương mại
|
| 653 |
# |
# |
|a Kế toán
|a Bài tập
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Thị Thúy Hường
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018487, KGT.0018488, KGT.0018489, KGT.0018490, KGT.0018491, KGT.0018492, KGT.0018493, KGT.0018494
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001767, KM.0011879, KM.0011951, KM.0005676, KM.0005545, KM.0007068
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001616
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001616
|j KGT.0018487
|j KGT.0018488
|j KGT.0018490
|j KGT.0018491
|j KGT.0018493
|j KGT.0018494
|j KM.0007068
|j KM.0011879
|j KM.0005676
|j KM.0005545
|j KM.0001767
|j KGT.0018489
|j KGT.0018492
|j KM.0011951
|
| 910 |
|
|
|d 06/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|