|
|
|
|
| LEADER |
00890pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016229 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110407s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 34000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.959
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Thúy Hồng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế các nước ASEAN
|b ( Dùng cho các trường Cao đẵng, Đại học khối Kinh tế )
|c Nguyễn Thị Thúy Hồng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 255 tr.
|b Biểu đồ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điều kiện kinh tế
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đông Nam Á
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính sách kinh tế
|a Asean
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001770
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001521
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001770
|j KD.0001521
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|