|
|
|
|
| LEADER |
00772pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00016284 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 942.080 92
|b E203
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hóoc Sanxki, Guythơ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a EN- XTƠ TEN - LƠ - MAN
|c Guythơ Hóoc Sanxki
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Sự thật
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 103 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a En - xtơ Ten - lơ - men
|a Giai cấp công nhân
|a Đức
|a Đảng cộng sản Đức
|a Tiểu sử
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001533, KM.0001540
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001350
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001350
|j KM.0001533
|j KM.0001540
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|