|
|
|
|
| LEADER |
00987pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016292 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 275000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 657.095 97
|b CH250Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Chế độ kế toán và quyền tự chủ tài chính trong các nhà trường cơ sở giáo dục và đào tạo
|b Ban hành năm 2007. Nghiệp vụ công tác kế toán mới trong nhà trường và các cơ sở giáo dục-đào tạo
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động-Xã hội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 653 tr.
|b Sơ đồ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế toán
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tài chính
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quyền hệ chủ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhà trường
|a Văn bản pháp quy
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001628
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001628
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|