|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00016294 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 331.11
|b C455NH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổ cải tiến quản lý nhà máy cơ khí Trần Hưng Đạo
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Công nhân tham gia quản lý xí nghiệp
|
| 250 |
# |
# |
|a Xuất bản lần thứ 2 có bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 87 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nhân
|a Quản lý
|a Xí nghiệp
|
| 710 |
|
|
|a Tổ cải tiến quản lý nhà máy cơ khí Trần Hưng Đạo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001388
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001388
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|