|
|
|
|
| LEADER |
00799pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016300 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 343.597
|b L504QU
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật quản lý thuế
|b Thực hiện từ ngày 01/07/2007
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động-Xã hội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 88 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thuế
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn bản pháp huy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011942
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001630
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011942
|j KD.0001630
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|