|
|
|
|
| LEADER |
00977pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016304 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s1996 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.507 6
|b C125H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Như Ý
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Câu hỏi bài tập-trắc nghiệm kinh tế vi mô
|c Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Nguyễn Hoàng Bảo, Trần Bá Thọ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|b có sửa chửa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Thống kê
|c 1996
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bài tập
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế vi mô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Câu hỏi
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hoàng Bảo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Bá Thọ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thị Bích Dung
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001631
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001631
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|