|
|
|
|
| LEADER |
00762pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016308 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2004 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.9
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Công Bình
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật phay thực hành
|c Công Bình
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thanh niên
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 203 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kỹ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Máy phay
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy phay đứng
|a Máy phay ngan
|a Thực hành
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000898
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001520
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011883
|j KD.0001520
|j KM.0000898
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|