|
|
|
|
| LEADER |
00881pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016318 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b T310H
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|b Luật lệ và sắc luật
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tìm hiểu luật chứng khoán
|b có hiệu lực thi hành ngày 01 tháng 01 năm 2007
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Lao động xã hội
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 176 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Chứng khoán
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn bản pháp quy
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001625
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001635
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001635
|j KM.0001625
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|