|
|
|
|
| LEADER |
00964nam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016332 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 42000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 363.7
|b GI104S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồng Khánh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giám sát môi trường không khí và nước
|b ( Lý luận và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam )
|c Nguyễn Hồng Khánh
|
| 246 |
0 |
1 |
|a Environmental Monnitoring in Background air and watermethodology and appication in Vietnam
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 262 tr.
|b Hình vẽ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bảo vệ môi trường
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giám sát
|
| 653 |
# |
# |
|a Không khí
|a Nước
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001609
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001609
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|