|
|
|
|
| LEADER |
00872pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016340 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110407s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 39500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.01
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Trí Cao
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Phạm Trí Cao, Vũ Minh Châu
|a Kinh tế lượng ứng dụng
|b Phần cơ bản và cơ sở
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Lao động xã hội
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 288 tr.
|b sơ đồ, biểu đồ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế lượng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Minh Châu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001652, KM.0022112, KM.0022248
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001644
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001644
|j KM.0022248
|j KM.0001652
|j KM.0022112
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|