|
|
|
|
| LEADER |
00887pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016366 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110407s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.2
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Như Phong
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế kỹ thuật mờ
|c Nguyễn Như Phong
|
| 260 |
# |
# |
|b Khoa học và kỹ thuật
|c 2006
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 300 |
# |
# |
|a 198 tr.
|b hình vẻ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế kỹ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán mờ
|a Số học mờ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001708, KM.0001709, KM.0001710, KM.0001711
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001654
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0001709
|j KM.0001710
|j KM.0001708
|j KM.0001711
|j KD.0001654
|
| 910 |
|
|
|d 07/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|