|
|
|
|
| LEADER |
00858pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016371 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110408s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 337.51
|b QU105H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Hằng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quan hệ kinh tế đối ngoại Trung Quốc thời kỳ mỡ cửa
|c Nguyễn Minh Hằng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 294 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Trung tâm khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia
|
| 500 |
# |
# |
|a Trung tâm nghiêm cứu Trung Quốc
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quan hệ kinh tế đối ngoại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trung Quốc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001659
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001659
|
| 910 |
|
|
|d 08/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|