|
|
|
|
| LEADER |
00866pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016377 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110408s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 59000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 658
|b QU105TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thế Giới
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quản trị học
|c Lê Thế Giới, Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Nẵng
|b Tài chính
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 339 tr.
|b Sơ đồ
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quản trị học
|
| 650 |
# |
4 |
|a quản trị
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phúc Nguyên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Xuân Lãn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn thị Loan
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001664
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0023670
|
| 910 |
|
|
|d 08/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|