|
|
|
|
| LEADER |
00711pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00016383 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110408s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 8500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 615
|b B108C
|
| 110 |
1 |
# |
|a Bệnh viện y học dân tộc Thanh Hoá
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bào chế, sao tẩm và sử dụng thuốc nam
|
| 260 |
# |
# |
|a Thanh hoá
|b [NXB Thanh Hoá]
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 101 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thuốc nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Bào chế
|a Sao tẩm
|a Sử dụng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001668
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001668
|
| 910 |
|
|
|d 08/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|