|
|
|
|
| LEADER |
00692pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00016472 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110408s1985 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 315.97
|b S450L
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thống kê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Số liệu thống kê 1984
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 1985
|
| 300 |
# |
# |
|a 99 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|a Giáo dục
|a Thống kê 1984
|a Việt Nam
|a Xã hội
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001827
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0000726
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0000726
|j KD.0001827
|
| 910 |
|
|
|d 08/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|