|
|
|
|
| LEADER |
00747pam a22001938a 4500 |
| 001 |
00016496 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110408s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 947.084 092
|b NG527S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nguyên soái Liên Xô A.Vaxilépxki sự nghiệp cả cuộc đời
|b Hồi ký quân sự
|
| 260 |
# |
# |
|a Maxtcova
|b Tiến bộ
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 574 tr,
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên Xô
|a Nga
|a Quân Sự
|a Sự nghiệp
|a Cuộc đời
|a A.Vaxilépxki
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001366
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001835
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001835
|j KM.0001366
|
| 910 |
|
|
|d 08/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|