|
|
|
|
| LEADER |
01040pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016656 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110411s1988 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 700
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.922 03
|b T550Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Phê
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển chính tả Tiếng Việt
|c Hoàng Phê; Lê Anh Hiền, Đào Thản
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. HCM
|b Giáo dục
|c 1988
|
| 300 |
# |
# |
|a 368 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chính tả tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Lỗi chính tả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Anh Hiền
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đào Thản
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009790, KM.0009791, KM.0009792, KM.0009794, KM.0009795, KM.0009796, KM.0009793, KM.0014551
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002214
|j KM.0009791
|j KM.0009792
|j KM.0009793
|j KM.0009794
|j KM.0009796
|j KM.0014551
|j KM.0009790
|j KM.0009795
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002214
|
| 910 |
|
|
|d 11/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|