|
|
|
|
| LEADER |
00898pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016661 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110411s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23300
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b B103T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ, Thị Kim Liên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Bài tập ngữ pháp Tiếng Việt
|c Đỗ Thị Kim Liên
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 435 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009956, KM.0009955, KM.0009959, KM.0009958, KM.0009957, KM.0011382, KM.0015172
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002209
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002209
|j KM.0009959
|j KM.0009958
|j KM.0009957
|j KM.0009956
|j KM.0011382
|j KM.0015172
|
| 910 |
|
|
|d 11/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|