|
|
|
|
| LEADER |
00905pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016663 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110411s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 13000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b R230L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Thiều
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Rèn luyện ngôn ngữ
|c Phan Thiều
|n T.2
|p Bài tập Tiếng Việt thực hành (giải đáp bài tập)
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 336 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Rèn luyện ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002211
|j KM.0002267
|j KM.0002568
|j KM.0009858
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002211
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009858, KM.0002568, KM.0002267
|
| 910 |
|
|
|d 11/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|