|
|
|
|
| LEADER |
00810pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016678 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1981 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a KOBRINSKI, N.Ê
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở điều khiển học trong kinh tế
|c N.Ê.KOBRINSKI; Trần Vũ Thiệu, Lê Xuân Lam
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 339 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điều khiển học
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Xuân Lam
|e Chương IV - VIII
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Vũ Thiệu
|e Chương I - III
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002042
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002042
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|