|
|
|
|
| LEADER |
00843pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016689 |
| 008 |
110413s1985 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.3
|b TH120C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Murin, V.A
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thâm canh nuôi cá ao hồ
|c V.A Murin, Nguyễn Phương Thảo
|
| 260 |
# |
# |
|b Nông nghiệp Hà Nội
|c 1985
|a H.
|
| 300 |
# |
# |
|a 100 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Nuôi cá ao hồ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thâm canh
|
| 653 |
# |
# |
|a Nông nghiệp
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phương Thảo
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004376, KM.0011783
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002037
|j KM.0004376
|j KM.0011783
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002037
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|