|
|
|
|
| LEADER |
01121pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00016696 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1979 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 542
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vaxcrixenxki, P.I
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật phòng thí nghiệm
|c P.I.Vaxcrixenxki; Lê Chí Kiên, Trần Ngọc Mai... ( dịch )
|n Phần1
|
| 250 |
# |
# |
|c Dịch từ nguyên bản tiếng Nga, xuất bản lần thứ 9
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1979
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr.
|b Hình vẽ
|c 22 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Dụng cụ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phòng thí nghiệm
|a Thiết bị
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Chí Kiên
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Ngọc Mai
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đoàn Thế Phiệt
|e dịch
|
| 710 |
|
|
|b dịch
|a Nguyễn Trọng Uyển
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011803
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002046
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0011803
|j KD.0002046
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|