|
|
|
|
| LEADER |
00996pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016697 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 17800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b T550V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thiện Giáp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ vựng học tiếng việt
|c Nguyễn Thiện Giáp
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 1
|b có sữa chữa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 339 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|a Từ vựng
|a Từ đồng âm
|a Đồng nghĩa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009884, KM.0009885, KM.0009886, KM.0009887, KM.0009888, KM.0009889, KM.0009890, KM.0010766
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001426
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001426
|j KM.0009884
|j KM.0009885
|j KM.0009887
|j KM.0009888
|j KM.0009890
|j KM.0010766
|j KM.0009886
|j KM.0009889
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|