|
|
|
|
| LEADER |
00953pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00016714 |
| 008 |
110413s1978 ||||||Viesd |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 8
|b H411Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đài Xuân Ninh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hoạt động của từ tiếng việt
|c Đài Xuân Ninh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 332 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Vấn đề tiếng việt
|a Phân địch từ loại tiếng việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009821, KM.0009822, KM.0009823, KM.0009812, KM.0009813, KM.0009814, KM.0009815, KM.0009816, KM.0009817, KM.0009818
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001096
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0001096
|j KM.0009813
|j KM.0009814
|j KM.0009815
|j KM.0009817
|j KM.0009818
|j KM.0009821
|j KM.0009822
|j KM.0009823
|j KM.0009812
|j KM.0009816
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|