|
|
|
|
| LEADER |
00979pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016745 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 83
|b H250TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Việt Thanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hệ thống liên kết lời nói tiếng việt
|c Nguyễn Thị Việt Thanh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 147 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ chế liên kết
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương thức ngữ kết học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương thức ngữ dung học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hệ thống liên kết lời nói tiếng việt
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009936
|j KM.0009937
|j KM.0002242
|j KM.0002591
|j KD.0002184
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002184
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009936, KM.0009937, KM.0002242, KM.0002591
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|