|
|
|
|
| LEADER |
00960nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016760 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Mai Ngọc Chừ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng việt
|c Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 308 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ âm tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002199
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009878, KM.0009879, KM.0006117
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002199
|j KM.0009878
|j KM.0009879
|j KM.0006117
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|