|
|
|
|
| LEADER |
00998nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016761 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1983 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b PH431C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Cù, Đình Tú
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phong cách học và đặc điểm tu từ tiếng việt
|c Cù Đình Tú
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1983
|
| 300 |
# |
# |
|a 398 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Các loại đơn vị trong tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong cách học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đặc điểm tu từ tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong cách tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong cách ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002198
|j KM.0009705
|j KM.0009706
|j KM.0009856
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002198
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009705, KM.0009706, KM.0009856
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|