|
|
|
|
| LEADER |
00926nam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016763 |
| 005 |
20210105160152.0 |
| 008 |
110413s1994 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T306V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hữu Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng việt hiện đại
|b ( Ngữ âm, ngữ pháp, phong cách )
|c Nguyễn Hữu Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
|c 1994
|
| 300 |
# |
# |
|a 309 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đặc điểm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Phong cách
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0034876
|j KM.0009882
|j KM.0009710
|j KM.0009883
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009882, KM.0009883, KM.0009710
|
| 910 |
# |
# |
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|