|
|
|
|
| LEADER |
01053nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016764 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110413s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 12800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 8
|b CH311M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đinh Trọng Lạc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng việt
|c Đinh Trọng Lạc
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 243 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Biện pháp tu từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ văn
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương tiện
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiêng việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009925, KM.0009926, KM.0009927, KM.0009928, KM.0009929, KM.0009930, KM.0009931, KM.0009932, KM.0009933
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002208
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002208
|j KM.0009925
|j KM.0009927
|j KM.0009928
|j KM.0009930
|j KM.0009931
|j KM.0009933
|j KM.0009926
|j KM.0009929
|j KM.0009932
|
| 910 |
|
|
|d 13/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|