|
|
|
|
| LEADER |
00888nam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016777 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b L450G
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đức Dân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Logic và tiếng việt
|c Nguyễn Đức Dân
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 411 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Liên kết
|
| 653 |
# |
# |
|a Logic
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghĩa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002190
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009948, KM.0009949, KM.0009950, KM.0009233, KM.0001978
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002190
|j KM.0009948
|j KM.0009949
|j KM.0001978
|j KM.0009233
|j KM.0009950
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|