|
|
|
|
| LEADER |
00975pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00016819 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.8
|b S450T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Tô Xuân Giáp
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sổ tay thiết kế cơ khí
|c Tô Xuân Giáp, Vũ Đình Hoà, Lưu Minh Trị, Nguyễn Ngọc Trường, Hà Văn Vui
|n Tập 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kĩ thuật
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 279 tr.
|c 19 cm.
|b Hình vẽ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Cơ khí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thiết kế
|
| 653 |
# |
# |
|a Hộp giảm tốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu bôi trơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Văn Vui
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lưu Minh Trị
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Ngọc Trường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Đình Hòa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002119
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002119
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|