|
|
|
|
| LEADER |
00974pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016831 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 43900
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b Đ301L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Thông
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí các tỉnh và thành phố Việt Nam
|c Lê Thông
|n T.6
|p Các tỉnh và thành phố đồng bằng sồng cửu long
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 575 tr.
|b Sơ đồ, bản đồ
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế Xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đồng bằng sông cửu long
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0012474, KM.0012475, KM.0012476, KM.0012477, KM.0012478
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002139
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002139
|j KM.0012474
|j KM.0012475
|j KM.0012478
|j KM.0012476
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|