|
|
|
|
| LEADER |
00885pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016855 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s1984 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.5
|b TH455K
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đào Hữu Hồ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thống kê toán học
|c Đào Hữu Hồ, Nguyễn Văn Hữu, Hoàng Hữu Như
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 505 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a toán học thống kê
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Hữu Như
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Hữu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đào Hữu Hồ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004606
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002367
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002367
|j KM.0004606
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|