|
|
|
|
| LEADER |
00858pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016859 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 510
|b C101Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a KessLer, Gilbert
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Gilbert Kesler, Lawrence Zimmerman
|a Các đề thi học sinh giỏi toán ở Mĩ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 187 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh giỏi toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Mĩ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đề thi quốc tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Zimmerman, Lawrence
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004914, KM.0004915, KM.0004916
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004914
|j KM.0004916
|j KM.0004915
|j KD.0002300
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002300
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|