|
|
|
|
| LEADER |
00848pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016893 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 518
|b PH861PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phan, Văn Hạp
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phương pháp tính và các thuật toán
|c Phan Văn Hạp, Lê Đình Thịnh
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 400tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp giải
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Đình Thịnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004881, KM.0004882, KM.0007873
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004882
|j KM.0004881
|j KD.0002303
|j KM.0007873
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002303
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|