|
|
|
|
| LEADER |
00914pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016900 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s2001 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Trọng Huệ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số đại cương
|c Trần Trọng Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Đại học Quốc gia Hà Nội
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004662, KGT.0004663, KGT.0004664, KGT.0004665, KGT.0004666
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004662
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002305
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002305
|j KGT.0004663
|j KGT.0004664
|j KGT.0004666
|j KGT.0004662
|j KGT.0004665
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|