|
|
|
|
| LEADER |
01108pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00016902 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s2003 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 518
|b GI103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Chương
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giải tích số
|c Nguyễn Minh Chương, Nguyễn Văn Khải, Khuất Văn Ninh, Nguyễn Văn Tuấn,...
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 460 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Khuất Văn Ninh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Hải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tuấn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004401, KGT.0004402, KGT.0004403, KGT.0004404, KGT.0004405
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004402
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002307
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004403
|j KD.0002307
|j KGT.0004402
|j KGT.0004405
|j KGT.0004401
|j KGT.0004404
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|