|
|
|
|
| LEADER |
01176pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00016903 |
| 005 |
20190320100356.0 |
| 008 |
110414s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 41000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515.23
|b PH561TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Chương
|d Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Phương trình đạo hàm riêng
|c Nguyễn Minh Chương; Hà Tiến Ngoạn, Nguyễn Minh Trí, Lê Quang Trung
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 331 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo hàm riêng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hà Tiến Ngoạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Quang Trung
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Trí
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004600, KGT.0004601, KGT.0004602, KGT.0037800
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004600
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002272
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004600
|j KGT.0004601
|j KGT.0037800
|j KGT.0004602
|j KD.0002272
|j KGT.0056482
|j KGT.0056483
|j KGT.0056484
|j KGT.0056485
|j KGT.0056481
|
| 910 |
# |
# |
|d 14/04/2011
|e dtchanh
|f 20/03/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|