|
|
|
|
| LEADER |
01139pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00016906 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110414s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14700
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510.076
|b T527CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Thành Minh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tuyển chọn đề thi trắc nghiệm học sinh giỏi toán toàn nước Mỹ
|c Trần Thành Minh, Trần Quang Nghĩa
|n T.1
|p 1964 - 1972
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 224 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh giỏi toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Nước Mỹ
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán nước Mỹ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đề thi trắc nghiệm
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004898, KM.0004899, KM.0004900, KM.0004901, KM.0004908, KM.0004909, KM.0004910, KM.0004911
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002308
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002308
|j KM.0004898
|j KM.0004899
|j KM.0004901
|j KM.0004908
|j KM.0004909
|j KM.0004910
|j KM.0004911
|j KM.0004900
|
| 910 |
|
|
|d 14/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|