|
|
|
|
| LEADER |
00787pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00016913 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.1
|b D302T
|
| 110 |
1 |
# |
|a Viện nghiên cứu Hán Nôm
|b Ủy ban khoa học xã hội Việt Nam
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Dịch từ Hán sang Việt. Một khoa học. Một nghệ thuật
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 291 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghiên cứu văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hán Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009844
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002239
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002239
|j KM.0009844
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|