|
|
|
|
| LEADER |
01151pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016915 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1981 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b NG550PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tài Cẩn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngữ pháp tiếng việt
|b Tiếng, từ ghép, đoản ngữ
|c Nguyễn Tài Cẩn
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và Trung học chuyên nghiệp
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 395
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Từ ghép
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp tiếng việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng
|
| 653 |
# |
# |
|a Đoản từ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009740, KM.0009743, KM.0009742, KM.0009741, KM.0009739, KM.0012300, KM.0012301, KM.0012177, KM.0012178, KM.0012179, KM.0012180, KM.0012181, KM.0007772
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0001692
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009741
|j KM.0009743
|j KD.0002241
|j KM.0009740
|j KM.0009739
|j KM.0012300
|j KM.0012178
|j KM.0012180
|j KM.0012181
|j KM.0007772
|j KM.0009742
|j KM.0012177
|j KM.0012301
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|