|
|
|
|
| LEADER |
00934pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00016919 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b T406C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Viết Đông
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán cao cấp
|c Nguyễn Viết Đông, Lê Thị Thiên Hương, Nguyễn Anh Tuấn, Lê Anh Vũ
|n T.2
|p Đại số tuyến tính
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp.HCM
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 368 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán cao cấp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số tuyến tính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Anh Vũ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Thị Thiên Hương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Anh Tuấn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002275
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002275
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|