|
|
|
|
| LEADER |
00968pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016920 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922 5
|b T550V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Tu
|
| 245 |
0 |
0 |
|c Nguyễn Văn Tu, Vũ Công Tiến
|a Từ và vốn từ tiếng Việt hiện đại
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản
|b Sửa chữa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|a 352 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngữ pháp tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ ngữ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Công Tiến
|e Biên tập
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009834, KM.0009837, KM.0009838, KM.0009839
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002243
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009834
|j KM.0009837
|j KM.0009838
|j KD.0002243
|j KM.0009839
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|