|
|
|
|
| LEADER |
01103pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00016924 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 3200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.5
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Khu Quốc Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập đại số tuyến tính và hình học giải tích
|c Khu Quốc Anh, Nguyễn Anh Kiệt, Tạ Mân, Nguyễn Doãn Tuấn
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 381 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số tuyến tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học giải tích
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Anh Kiệt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Doãn Tuấn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Tạ Mân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000760, KM.0000991, KM.0000984, KM.0000344
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002276
|j KM.0000991
|j KM.0000760
|j KM.0000984
|j KM.0000344
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002276
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|